🐉 THỜI HÙNG VƯƠNG THỨ NHẤT – KINH DƯƠNG VƯƠNG (2879–2794 TCN)

 

Lĩnh vực

Nội dung chính

Tham chiếu

I. Chính trị – tổ chức

Kinh Dương Vương (Lộc Tục), hậu duệ Thần Nông, lập nước Xích Quỷ. Liên minh các mường – chi lạc, đứng đầu là các Lạc tướng, quy tụ về Phong Châu. Thần thoại "50 con lên núi – 50 con xuống biển" phản ánh phân quyền vùng miền theo tộc người.

Thần phả Hùng Vương, Lạc Long Quân – Âu Cơ (Lĩnh Nam Chích Quái, Việt điện u linh tập)

II. Kinh tế – sản xuất

Văn minh lúa nước sơ khai: cấy lúa nếp, tẻ, rẫy; công cụ đá mài, sau là đồng. Làng nghề đa dạng: trồng lúa, đánh cá, làm gốm, dệt sợi gai. Chăn nuôi bán hoang dã.

Di chỉ Phùng Nguyên, Xóm Rền, Đồng Đậu, Cổ Loa (tầng sâu)

III. Quân sự – phòng thủ

Dân binh bán chuyên bảo vệ làng; vũ khí: rìu đá, lao gỗ, đá ném tay, khiên mây/da thú. Xung đột với thú dữ và bộ tộc di cư.

Truyền thuyết diệt Mộc Tinh – Ngư Tinh; mộ táng có vũ khí đá (Phú Thọ, Hòa Bình, Sơn La)

IV. Văn hóa – tín ngưỡng

Thờ Trời, Mẹ Đất, Thần Sông – Núi – Cây; lễ hội theo mùa: Hạ điền, Cơm mới, Giao long – hóa rồng. Tín ngưỡng rồng gắn với huyền tích tổ tiên.

Thần tích đền Hùng, đền Đồng Cổ, đền Quả Sơn; di chỉ Tràng Kênh (tượng rồng hóa đá, mặt nạ nghi lễ)

V. Ngôn ngữ – chữ viết

Ký hiệu biểu ý sớm – “tiền Khoa Đẩu”: khắc hình sóng nước, chim, tay, mặt trời lên gỗ, gốm, đá; dùng ghi mùa, ranh giới, sản vật. Từ vựng Việt cổ liên hệ với Tày – Thái – Môn – Khmer.

Nguyễn Tài Cẩn – Nguồn gốc tiếng Việt; Lê Trọng Khánh – nghiên cứu ký hiệu Phùng Nguyên, so sánh chữ Thái – Tày cổ

VI. Lịch pháp – mùa vụ

Chia vụ theo trăng – thủy triều – gió mùa; năm có 3 mùa chính. Có lễ hội canh nông. Người "giữ trời" quan sát bóng mặt trời qua cột đá để dự đoán thời tiết.

Hoa văn tròn xoắn trên gốm (Phùng Nguyên); lịch Mường – Dao cổ (chu kỳ trăng 29,5 ngày)

VII. Kiến trúc – cư trú

Nhà sàn 1–2m, mái dốc, vật liệu gỗ – tre – lá; có đình làng, giếng thiêng, trụ đá cúng Trời. Cột lim, mái cọ, vách trét đất.

Mô hình nhà sàn Hòa Bình – Bắc Sơn; di chỉ Vườn Chuối, Đông Anh, Việt Trì

VIII. Trang phục – phong tục

Nam mặc khố, nữ váy gai, khuyên đá – đồng. Tục xăm hình (rồng, sóng, cá), cắt tóc trẻ, giữ móng tay người làm lễ, giao tiếp bằng hát ví – hát kể.

Tập tục Tày – Mường – Thái cổ; dân ca Việt Bắc – Tây Bắc; Sử ký Tư Mã Thiên (mô tả người Giao Chỉ xăm mình, lặn giỏi, khéo chèo thuyền)

    Tổng kết thời Hùng Vương I

Lĩnh vực

Thành tựu

Chính trị

Hình thành nhà nước sơ khai Xích Quỷ – cai trị liên minh bộ tộc

Kinh tế

Lúa nước, gốm, đánh cá, trao đổi đơn giản

Quân sự

Tổ chức phòng thủ tự nhiên, vũ khí đá – gỗ

Văn hóa

Tín ngưỡng rồng – núi – sông, lễ hội mùa vụ

Chữ viết

Ký hiệu biểu ý tiền Khoa Đẩu

Kiến trúc

Nhà sàn – đình – giếng thiêng

Trang phục

Dệt gai, váy dài, khố, xăm hình, khuyên tai đá

Lịch pháp

Tính vụ bằng trăng – nước – sao; lễ tiết rõ ràng

Tham chiếu

Truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ, Phùng Nguyên, Vườn Chuối, Đông Anh, sử liệu TQ cổ